Cà phê Việt Nam – Hành trình từ hạt giống ngoại nhập đến nét văn hóa đặc trưng

Cà phê không có nguồn gốc từ Việt Nam, nhưng qua hơn một thế kỷ, thức uống này đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của người Việt. Từ những cây cà phê đầu tiên được đưa vào nước ta ở thế kỷ XIX đến những vùng trồng rộng lớn tại Tây Nguyên, cà phê Việt Nam là hành trình gắn liền với nông nghiệp, kinh tế và sự hình thành của một nét văn hóa thưởng thức rất riêng.

Ngày nay, hình ảnh ly cà phê phin nhỏ giọt bên vỉa hè, cà phê sữa đá hay những quán cà phê đông đúc vào buổi sáng đã trở nên quen thuộc. Đằng sau những hình ảnh bình dị ấy là một câu chuyện phát triển kéo dài hơn 150 năm.

Cà phê xuất hiện tại Việt Nam từ khi nào?

Theo hồ sơ về Việt Nam của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), giống Arabica được đưa vào Việt Nam năm 1857 thông qua các nhà truyền giáo Pháp. Ban đầu, cây được thử nghiệm tại một số khu vực phía Bắc như Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh, sau đó tiếp tục được đưa đến miền Trung và Tây Nguyên.

Đến năm 1908, người Pháp tiếp tục đưa Robusta và Excelsa vào Việt Nam. Qua quá trình canh tác, điều kiện tự nhiên của Tây Nguyên cho thấy sự phù hợp đặc biệt với cây cà phê, nhất là Robusta.

Từ đây, loại cây ngoại nhập bắt đầu từng bước bén rễ và mở ra một chương mới trong lịch sử cà phê Việt Nam.

Tây Nguyên và hành trình trở thành vùng đất cà phê

Khi nhắc đến cà phê trong nước, Tây Nguyên là vùng đất khó có thể bỏ qua. Địa hình cao nguyên cùng những khu vực đất đỏ bazan tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển cây trồng này.

Buôn Ma Thuột và Đắk Lắk dần trở thành những địa danh gắn chặt với ngành cà phê. Tư liệu về lịch sử Đắk Lắk ghi nhận việc trồng thử đã diễn ra từ đầu thế kỷ XX; trong giai đoạn 1912–1914, các công ty nông nghiệp thời Pháp được cấp phép trồng hàng trăm hecta tại khu vực.

Tuy nhiên, lịch sử các đồn điền thời thuộc địa cũng có mặt tối. Việc phát triển sản xuất diễn ra trong bối cảnh người dân bản địa chịu nhiều hạn chế về quyền sở hữu và hưởng lợi từ đất đai.

Qua nhiều biến động, Tây Nguyên sau đó trở thành vùng sản xuất chủ lực, đặc biệt đối với Robusta.

Bước ngoặt của ngành cà phê sau năm 1986

Một bước ngoặt quan trọng xuất hiện sau thời kỳ Đổi mới.

Theo ICO, năm 1986 Việt Nam mới có khoảng 50.000 ha dành cho sản xuất cà phê và sản lượng khoảng 18.400 tấn. Sau đó, đầu tư vào ngành được mở rộng và các hộ gia đình được khuyến khích tham gia sản xuất.

Diện tích, sản lượng và giá trị xuất khẩu tăng mạnh trong những thập niên tiếp theo. Đến năm 2015, diện tích trồng đã đạt khoảng 645.000 ha. Việt Nam cũng trở thành một trong những quốc gia có vị trí quan trọng trên thị trường cà phê thế giới.

Sự thay đổi này không chỉ tạo nên một ngành hàng xuất khẩu mà còn ảnh hưởng đến sinh kế của nhiều cộng đồng tại các vùng sản xuất.

Cà phê phin truyền thống của Việt Nam

Robusta – Hạt cà phê gắn với tên tuổi Việt Nam

Arabica thường được biết đến với hương thơm và vị chua đặc trưng, trong khi Robusta có xu hướng đậm, mạnh và chứa lượng caffeine cao hơn.

Điều kiện tự nhiên tại Tây Nguyên đặc biệt thuận lợi cho Robusta. Theo báo cáo của ICO, Việt Nam là quốc gia sản xuất Robusta lớn nhất thế giới trong niên vụ 2022/23, với khoảng 28 triệu bao loại 60 kg.

Vị thế này khiến Robusta trở thành một phần quan trọng khi nói đến cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Bên cạnh sản lượng, những năm gần đây ngành trong nước cũng ngày càng chú ý đến chất lượng hạt, phương pháp chế biến, truy xuất nguồn gốc và giá trị của sản phẩm sau rang.

Cà phê phin – Một nét quen thuộc trong đời sống

Nếu vùng nguyên liệu kể câu chuyện về nông nghiệp thì chiếc phin lại thể hiện một khía cạnh khác: văn hóa thưởng thức.

Không cần máy pha phức tạp, cà phê được cho vào chiếc phin nhỏ, thêm nước nóng rồi chờ từng giọt chậm rãi rơi xuống ly.

Khoảng thời gian chờ đợi vô tình trở thành một phần của trải nghiệm.

Từ cách pha này, người Việt tạo nên nhiều lựa chọn quen thuộc. Cà phê đen mang hương vị mạnh; khi kết hợp với sữa đặc và đá, thức uống trở thành cà phê sữa đá – một hình ảnh thường được nhắc đến khi nói về phong cách uống cà phê của Việt Nam.

Từ quán cóc đến không gian cà phê hiện đại

Văn hóa thưởng thức không chỉ nằm trong chiếc ly mà còn thể hiện qua không gian.

Ở nhiều thành phố, những quán nhỏ bên đường từ lâu đã trở thành nơi mọi người gặp gỡ, trò chuyện hoặc bắt đầu một ngày mới. Một chiếc ghế thấp, chiếc bàn nhỏ và ly cà phê có thể tạo thành một không gian giao tiếp rất đời thường.

Theo thời gian, mô hình kinh doanh trở nên đa dạng hơn. Bên cạnh quán truyền thống xuất hiện các chuỗi hiện đại, specialty coffee, cửa hàng rang xay tại chỗ và những không gian chú trọng thiết kế.

Dù hình thức thay đổi, thói quen gặp nhau bên một ly cà phê vẫn tiếp tục tồn tại.

Những biến tấu mang dấu ấn riêng

Sự sáng tạo của người Việt còn thể hiện qua nhiều cách kết hợp nguyên liệu.

Cà phê trứng của Hà Nội tạo sự khác biệt bằng lớp kem trứng mềm và béo. Cà phê dừa mang hương vị mát, ngọt và phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Bạc xỉu lại có tỷ lệ sữa nhiều hơn, đem đến lựa chọn nhẹ nhàng cho những người không thích vị quá mạnh.

Những biến tấu ấy cho thấy một sản phẩm được đưa từ nước ngoài vào đã được điều chỉnh theo khẩu vị và thói quen bản địa.

Đó cũng là một phần thú vị trong lịch sử cà phê Việt Nam: tiếp nhận một nguyên liệu mới nhưng dần tạo nên cách thưởng thức mang bản sắc riêng.

Cà phê Việt Nam trên thị trường thế giới

Cà phê phin truyền thống của Việt Nam

Từ quy mô sản xuất tương đối nhỏ trong thế kỷ trước, Việt Nam đã vươn lên trở thành một quốc gia có vai trò đáng kể trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đặc biệt, vị trí của Robusta Việt Nam rất quan trọng. Dữ liệu của ICO cho thấy trong niên vụ 2022/23, Việt Nam đứng đầu thế giới về sản lượng loại hạt này.

Tuy nhiên, sản lượng lớn không đồng nghĩa hành trình phát triển đã hoàn tất. Biến đổi khí hậu, nguồn nước, chất lượng đất, chi phí sản xuất và yêu cầu phát triển bền vững đều là những vấn đề ngành phải đối mặt.

Ngay từ quá trình mở rộng sản xuất trước đây, ICO đã lưu ý đến những rủi ro từ canh tác thâm canh và sử dụng tài nguyên đất, nước thiếu bền vững.

Do đó, câu chuyện tương lai không chỉ nằm ở việc trồng được bao nhiêu hạt mà còn ở chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững.

Một thức uống trở thành một phần văn hóa

Hành trình hơn một thế kỷ đã đưa cà phê từ một loại cây ngoại nhập trở thành hình ảnh quen thuộc trong đời sống Việt Nam.

Một ly cà phê có thể xuất hiện trong cuộc gặp bạn bè, buổi trao đổi công việc, khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc đơn giản là thói quen mỗi sáng.

Ở góc độ kinh tế, đây là sản phẩm nông nghiệp quan trọng. Ở góc độ đời sống, nó lại là một phần của nhịp sinh hoạt.

Sự giao thoa giữa hai yếu tố ấy tạo nên nét đặc biệt của văn hóa cà phê Việt.

Kết luận

Lịch sử cà phê Việt Nam bắt đầu từ những cây Arabica được đưa vào nước ta từ thế kỷ XIX, trải qua quá trình mở rộng vùng trồng, sự phát triển mạnh sau Đổi mới và từng bước xây dựng vị trí trên thị trường thế giới.

Nhưng câu chuyện ấy không chỉ được kể bằng những con số sản lượng.

Từ đất đỏ Tây Nguyên, những mùa thu hoạch, chiếc phin nhỏ giọt cho đến ly cà phê sữa đá giữa phố, loại thức uống này đã gắn với nhiều lát cắt của đời sống Việt Nam.

Qua thời gian, cà phê không còn đơn thuần là một sản phẩm được du nhập. Nó đã được người Việt biến đổi, sáng tạo và đưa vào đời sống theo một cách rất riêng.

SAU ĐÂY LÀ CÁC BÀI VIẾT KHÁC NẾU QUÝ VỊ MUỐN THEO DÕI THÊM, ĐẶC BIỆT LÀ LỚP HỌC VẼ MONA LISA

Categories:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *